縱掠 zòng lüè · túng lược Hán Việt: túng lược · Pinyin: zòng lüè Tổng quan Cấu tạo: 縱 (túng) + 掠 (lược)Pinyinzòng lüèHán Việttúng lượcCấu tạo縱 + 掠 · túng + lược nghĩa thành phần: túng + lược