縱暴 zòng bào · túng bạo Hán Việt: túng bạo · Pinyin: zòng bào Tổng quan Cấu tạo: 縱 (túng) + 暴 (bạo)Pinyinzòng bàoHán Việttúng bạoCấu tạo縱 + 暴 · túng + bạo nghĩa thành phần: túng + bạo