縱法 zòng fǎ · túng pháp Hán Việt: túng pháp · Pinyin: zòng fǎ Tổng quan Cấu tạo: 縱 (túng) + 法 (pháp)Pinyinzòng fǎHán Việttúng phápCấu tạo縱 + 法 · túng + pháp nghĩa thành phần: túng + pháp