縱波
túng ba
Hán Việt: túng ba · Pinyin: zòng bō
Tổng quan
sóng dọc sóng dọc。介質粒子在波前進方向振動的波(例如聲波)。
Nghĩa
Việt
- Cihui sóng dọc sóng dọc。介質粒子在波前進方向振動的波(例如聲波)。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 物理學上介質粒子運動方向與波的傳播方向相同的波動。如聲波。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 振动方向与波的传播方向一致的波。如在气体和液体中传播的声波。
Eng
- CC-CEDICT longitudinal wave
- Cihui longitudinal wave