縱浪
túng lãng
Hán Việt: túng lãng · Pinyin: zòng làng
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 放浪,隨波逐流。晉.陶淵明〈神釋〉詩:「縱浪大化中,不喜亦不懼。」
Eng
- Cihui 縱浪 ònglàng v.p. 1. dissolute 2. unrestrained
Hán Việt: túng lãng · Pinyin: zòng làng