縱管 túng quản Hán Việt: túng quản Tổng quan Cấu tạo: 縱 (túng) + 管 (quản)Hán Việttúng quảnCấu tạo縱 + 管 · túng + quản nghĩa thành phần: túng + quản Nghĩa EngCihui 縱管 òngguǎn conj. even though; although