縱衡 zòng héng · túng hành Hán Việt: túng hành · Pinyin: zòng héng Tổng quan Cấu tạo: 縱 (túng) + 衡 (hành)Pinyinzòng héngHán Việttúng hànhCấu tạo縱 + 衡 · túng + hành nghĩa thành phần: túng + hành