縱誕 zòng dàn · túng đản Hán Việt: túng đản · Pinyin: zòng dàn Tổng quan Cấu tạo: 縱 (túng) + 誕 (đản)Pinyinzòng dànHán Việttúng đảnCấu tạo縱 + 誕 · túng + đản nghĩa thành phần: túng + đản Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 縱恣放肆。《晉書.卷四三.王戎傳》:「酣讌縱誕,窮歡極娛。」唐.李公佐《南柯太守傳》:「曾以武藝補淮南軍裨將,因使酒忤帥,斥逐落魄,縱誕飲酒為事。」