縱谷

túng cốc

Hán Việt: túng cốc

Tổng quan

Cấu tạo: (túng) + (cốc)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 河谷的走向與山脈主要延伸方向平行的山谷。

Eng

  • Cihui 縱谷 ònggǔ n. longitudinal valley