縱跡 zòng jì · túng tích Hán Việt: túng tích · Pinyin: zòng jì Tổng quan Cấu tạo: 縱 (túng) + 跡 (tích)Pinyinzòng jìHán Việttúng tíchCấu tạo縱 + 跡 · túng + tích nghĩa thành phần: túng + tích