縱送

zòng sòng túng tống

Hán Việt: túng tống · Pinyin: zòng sòng

Tổng quan

Cấu tạo: (túng) + (tống)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 發矢以逐禽鳥。《詩經.鄭風.大叔于田》:「抑磬控忌,抑縱送忌。」

Eng

  • Cihui 縱送 òngsòng v. shoot and chase (of hunting)