縱魔 zòng mó · túng ma Hán Việt: túng ma · Pinyin: zòng mó Tổng quan Cấu tạo: 縱 (túng) + 魔 (ma)Pinyinzòng móHán Việttúng maCấu tạo縱 + 魔 · túng + ma nghĩa thành phần: túng + ma