縱鱗 zòng lín · túng lân Hán Việt: túng lân · Pinyin: zòng lín Tổng quan Cấu tạo: 縱 (túng) + 鱗 (lân)Pinyinzòng línHán Việttúng lânCấu tạo縱 + 鱗 · túng + lân nghĩa thành phần: túng + lân