縱麑 zòng ní · túng nghê Hán Việt: túng nghê · Pinyin: zòng ní Tổng quan Cấu tạo: 縱 (túng) + 麑 (nghê)Pinyinzòng níHán Việttúng nghêCấu tạo縱 + 麑 · túng + nghê nghĩa thành phần: túng + nghê