縴戶 khiên hộ Hán Việt: khiên hộ Tổng quan Cấu tạo: 縴 (khiên) + 戶 (hộ)Hán Việtkhiên hộCấu tạo縴 + 戶 · khiên + hộ nghĩa thành phần: khiên + hộ Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 稱以挽舟為業的人。EngCihui 纖戶 qiànhù n. tracker M:²wèi