縵布 màn bù · man bố Hán Việt: man bố · Pinyin: màn bù Tổng quan Cấu tạo: 縵 (man) + 布 (bố)Pinyinmàn bùHán Việtman bốCấu tạo縵 + 布 · man + bố nghĩa thành phần: man + bố Nghĩa EngCihui 縵布 mànbù n. plain thin silk M:²kuài