縵然 màn rán · man nhiên Hán Việt: man nhiên · Pinyin: màn rán Tổng quan Cấu tạo: 縵 (man) + 然 (nhiên)Pinyinmàn ránHán Việtman nhiênCấu tạo縵 + 然 · man + nhiên nghĩa thành phần: man + nhiên