缦裆裤 man đang khố Hán Việt: man đang khố Tổng quan Cấu tạo: 缦 (man) + 裆 (đang) + 裤 (khố)Hán Việtman đang khốCấu tạo缦 + 裆 + 裤 · man + đang + khố nghĩa thành phần: man + đang + khố Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 下及足踝,上連胸腹,沒有開襠的褲子。《南史.卷七九.夷陌傳下.西域傳》:「著長身小袖袍,縵襠褲。」