縷列 lũ liệt Hán Việt: lũ liệt Tổng quan Cấu tạo: 縷 (lũ) + 列 (liệt)Hán Việtlũ liệtCấu tạo縷 + 列 · lũ + liệt nghĩa thành phần: lũ + liệt Nghĩa EngCihui 縷列 ǚliè v. itemize