縷析
lũ tích
Hán Việt: lũ tích · Pinyin: lǚ xī
Tổng quan
phân tích kỹ càng: phân tích tỉ mỉ
Nghĩa
Việt
- Cihui phân tích kỹ càng; phân tích tỉ mỉ。詳細地分析。 條分縷析。 phân tích tỉ mỉ.
- Cihui phân tích kỹ càng: phân tích tỉ mỉ
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 詳細分析。如:「他向客戶縷析市場行情及行銷策略。」
Eng
- Cihui 縷析 ǚxī v. make a detailed analysis