縷細 lǚ xì · lũ tế Hán Việt: lũ tế · Pinyin: lǚ xì Tổng quan Cấu tạo: 縷 (lũ) + 細 (tế)Pinyinlǚ xìHán Việtlũ tếCấu tạo縷 + 細 · lũ + tế nghĩa thành phần: lũ + tế Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 1.形容細如縷絲。南朝陳.徐陵〈麈尾銘〉:「靡靡絲垂,綿綿縷細。」 2.底細、內情。《董西廂》卷二:「待覓個身亡命夭,又恐賊軍不知縷細,葫蘆提把寺院焚燒。」