縷縷行行 lǚ lǚ xíng xíng · lũ lũ hành hành Hán Việt: lũ lũ hành hành · Pinyin: lǚ lǚ xíng xíng Tổng quan Cấu tạo: 縷 (lũ) + 縷 (lũ) + 行 (hành) + 行 (hành)Pinyinlǚ lǚ xíng xíngHán Việtlũ lũ hành hànhCấu tạo縷 + 縷 + 行 + 行 · lũ + lũ + hành + hành nghĩa thành phần: lũ + lũ + hành + hành