縷續 lũ tục Hán Việt: lũ tục Tổng quan Cấu tạo: 縷 (lũ) + 續 (tục)Hán Việtlũ tụcCấu tạo縷 + 續 · lũ + tục nghĩa thành phần: lũ + tục Nghĩa EngCihui 縷續 ǚxù adv. continuously; one after another