縷陳
lũ trần
Hán Việt: lũ trần · Pinyin: lǚ chén
Tổng quan
trình bày chi tiết: trình bày tỉ mỉ/báo cáo từng việc
Nghĩa
Việt
- Cihui trình bày chi tiết; trình bày tỉ mỉ; báo cáo từng việc。縷述(多指下級向上級陳述意見)。
- Cihui trình bày chi tiết: trình bày tỉ mỉ/báo cáo từng việc
Eng
- Cihui 縷陳 ǚchén v. <wr.> state in detail
ja
- JMdict detailed explanation