縹帙

phiếu trật

Hán Việt: phiếu trật

Tổng quan

Cấu tạo: (phiếu) + (trật)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 本為淺青色的書衣,今以為書卷之稱。《文苑英華.卷一九二.唐.太宗.帝京篇詩》:「韋編斷方續,縹帙舒還卷。」

Eng

  • Cihui 縹帙 iǎozhì n. <wr.> books M:¹juàn/¹běn