縹帶 piāo dài · phiếu đái Hán Việt: phiếu đái · Pinyin: piāo dài Tổng quan Cấu tạo: 縹 (phiếu) + 帶 (đái)Pinyinpiāo dàiHán Việtphiếu đáiCấu tạo縹 + 帶 · phiếu + đái nghĩa thành phần: phiếu + đái