缥清 phiếu thanh Hán Việt: phiếu thanh Tổng quan Cấu tạo: 缥 (phiếu) + 清 (thanh)Hán Việtphiếu thanhCấu tạo缥 + 清 · phiếu + thanh nghĩa thành phần: phiếu + thanh