縹瓦 piāo wǎ · phiếu ngõa Hán Việt: phiếu ngõa · Pinyin: piāo wǎ Tổng quan Cấu tạo: 縹 (phiếu) + 瓦 (ngõa)Pinyinpiāo wǎHán Việtphiếu ngõaCấu tạo縹 + 瓦 · phiếu + ngõa nghĩa thành phần: phiếu + ngõa Nghĩa EngCihui 縹瓦 iǎowǎ n. glossy tiles M:²kuài