縹瓷 piāo cí · phiếu từ Hán Việt: phiếu từ · Pinyin: piāo cí Tổng quan Cấu tạo: 縹 (phiếu) + 瓷 (từ)Pinyinpiāo cíHán Việtphiếu từCấu tạo縹 + 瓷 · phiếu + từ nghĩa thành phần: phiếu + từ