缥节 phiếu tiết Hán Việt: phiếu tiết Tổng quan Cấu tạo: 缥 (phiếu) + 节 (tiết)Hán Việtphiếu tiếtCấu tạo缥 + 节 · phiếu + tiết nghĩa thành phần: phiếu + tiết