縹致

piāo zhì phiếu trí

Hán Việt: phiếu trí · Pinyin: piāo zhì

Tổng quan

Cấu tạo: (phiếu) + (trí)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 容貌迷人,姿態美麗。《儒林外史》第三○回:「不要說姑娘縹致,這姑娘有個兄弟,小他一歲,若是妝扮起來,淮清橋有十班的小旦,也沒有一個賽的過他!」