縻軍 mí jūn · mi quân Hán Việt: mi quân · Pinyin: mí jūn Tổng quan Cấu tạo: 縻 (mi) + 軍 (quân)Pinyinmí jūnHán Việtmi quânCấu tạo縻 + 軍 · mi + quân nghĩa thành phần: mi + quân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指受牵制而不能灵活机动的军队。Tân Hoa Tự Điển 1.指受牵制而不能灵活机动的军队。