縻漫

mí mànmi mạn

Hán Việt: mi mạn · Pinyin: mí màn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.指畦堰损碎浸漫。縻,通"靡"。

Cấu tạo: 縻 (mi) + 漫 (mạn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.指畦堰损碎浸漫。縻,通"靡"。

Từ liên quan

Gần nghĩa

漫儿 · 漫兒 · 漫出 · 漫勞 · 漫卷 · 漫天 · 漫展 · 漫应