縻漫

mí màn mi mạn

Hán Việt: mi mạn · Pinyin: mí màn

Tổng quan

Cấu tạo: (mi) + (mạn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指畦堰损碎浸漫。縻,通"靡"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指畦堰损碎浸漫。縻,通"靡"。