縻爛

mí làn mi lạn

Hán Việt: mi lạn · Pinyin: mí làn

Tổng quan

Cấu tạo: (mi) + (lạn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹糜烂。縻,通"靡"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹糜烂。縻,通"靡"。