縻繫 mí xì · mi hệ Hán Việt: mi hệ · Pinyin: mí xì Tổng quan Cấu tạo: 縻 (mi) + 繫 (hệ)Pinyinmí xìHán Việtmi hệCấu tạo縻 + 繫 · mi + hệ nghĩa thành phần: mi + hệ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 拘禁;捆缚;牵制。Tân Hoa Tự Điển 1.拘禁;捆缚;牵制。