縻系

mí xìmi hệ

Hán Việt: mi hệ · Pinyin: mí xì

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.拘禁; 捆缚; 牵制。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

拘禁。唐.李朝威《柳毅傳》:「上帝以寡人有薄德於古今,遂寬其同氣之罪,然猶縻繫於此,故錢塘之人,日日候焉。」

Cấu tạo: 縻 (mi) + 繫 (hệ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.拘禁; 捆缚; 牵制。

Từ liên quan

Gần nghĩa

系上 · 系列 · 系南 · 系囚 · 系带 · 系念 · 系放 · 系数