縻絷 mí zhí·mi trập Hán Việt: mi trập · Pinyin: mí zhí Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.拘禁。 Cấu tạo: 縻 (mi) + 縶 (trập)Pinyinmí zhíHán Việtmi trậpCấu tạo縻 + 縶 · mi + trập nghĩa thành phần: mi + trập Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.拘禁。 Từ liên quan Gần nghĩa絷囚 · 絷维 · 縶囚 · 縶拘 · 縶維 · 縶縛 · 縻军 · 縻漫