縻職

mí zhí mi chức

Hán Việt: mi chức · Pinyin: mí zhí

Tổng quan

Cấu tạo: (mi) + (chức)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 被职务牵制束缚。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.被职务牵制束缚。