總一 zǒng yī · tổng nhất Hán Việt: tổng nhất · Pinyin: zǒng yī Tổng quan Cấu tạo: 總 (tổng) + 一 (nhất)Pinyinzǒng yīHán Việttổng nhấtCấu tạo總 + 一 · tổng + nhất nghĩa thành phần: tổng + nhất