总丱

tổng quán

Hán Việt: tổng quán

Tổng quan

Cấu tạo: (tổng) + (quán)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 丱,小孩束髮成兩角的樣子。總丱指童年。北齊.顏之推《顏氏家訓.勉學》:「梁朝皇孫以下,總丱之年,必先入學,觀其志尚。」