總冊 tổng sách Hán Việt: tổng sách Tổng quan Cấu tạo: 總 (tổng) + 冊 (sách)Hán Việttổng sáchCấu tạo總 + 冊 · tổng + sách nghĩa thành phần: tổng + sách Nghĩa EngCihui 總冊 ǒngcè n. book of general record M:¹běn/⁴cè