總制 zǒng zhì · tổng chế Hán Việt: tổng chế · Pinyin: zǒng zhì Tổng quan Cấu tạo: 總 (tổng) + 制 (chế)Pinyinzǒng zhìHán Việttổng chếCấu tạo總 + 制 · tổng + chế nghĩa thành phần: tổng + chế