總制錢 zǒng zhì qián · tổng chế tiễn Hán Việt: tổng chế tiễn · Pinyin: zǒng zhì qián Tổng quan Cấu tạo: 總 (tổng) + 制 (chế) + 錢 (tiễn)Pinyinzǒng zhì qiánHán Việttổng chế tiễnCấu tạo總 + 制 + 錢 · tổng + chế + tiễn nghĩa thành phần: tổng + chế + tiễn