总印 tổng ấn Hán Việt: tổng ấn Tổng quan Cấu tạo: 总 (tổng) + 印 (ấn)Hán Việttổng ấnCấu tạo总 + 印 · tổng + ấn nghĩa thành phần: tổng + ấn