總商 zǒng shāng · tổng thương Hán Việt: tổng thương · Pinyin: zǒng shāng Tổng quan Cấu tạo: 總 (tổng) + 商 (thương)Pinyinzǒng shāngHán Việttổng thươngCấu tạo總 + 商 · tổng + thương nghĩa thành phần: tổng + thương