總局

zǒng jú tổng cục

Hán Việt: tổng cục · Pinyin: zǒng jú

Tổng quan

trụ sở chính | văn phòng tổng | quản lý trung ương

Cấu tạo: (tổng) + (cục)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trụ sở chính | văn phòng tổng | quản lý trung ương
  • Cihui tổng cục tổng cục ☆Cơ quan đầu não, bao gồm nhiều cơ sở nhỏ. Ta cũng đọc là Tổng cuộc.

Eng

  • CC-CEDICT head office|general office|central office
  • Cihui head office; general office; central office