總店
tổng điếm
Hán Việt: tổng điếm
Tổng quan
(quân sự) sự chỉ huy, tổng hành dinh
Nghĩa
Việt
- Cihui (quân sự) sự chỉ huy, tổng hành dinh
Eng
- Cihui 總店 ǒngdiàn p.w. main store (of a business) M:¹jiā
Hán Việt: tổng điếm
(quân sự) sự chỉ huy, tổng hành dinh