總廠

tổng xưởng

Hán Việt: tổng xưởng

Tổng quan

Cấu tạo: (tổng) + (xưởng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 總工廠。如:「石化總廠」、「製鹽總廠」。

Eng

  • Cihui 總廠 ǒngchǎng* p.w. industrial complex