總按 tổng án Hán Việt: tổng án Tổng quan Cấu tạo: 總 (tổng) + 按 (án)Hán Việttổng ánCấu tạo總 + 按 · tổng + án nghĩa thành phần: tổng + án Nghĩa EngCihui 總按 ǒng'àn v. <Ch. med.> feel the pulse with three fingers simultaneously