總揆 zǒng kuí · tổng quỹ Hán Việt: tổng quỹ · Pinyin: zǒng kuí Tổng quan Cấu tạo: 總 (tổng) + 揆 (quỹ)Pinyinzǒng kuíHán Việttổng quỹCấu tạo總 + 揆 · tổng + quỹ nghĩa thành phần: tổng + quỹ Nghĩa EngCihui 總揆 ǒngkuí v. <wr.> be charged with overall responsibility