總旗 zǒng qí · tổng kì Hán Việt: tổng kì · Pinyin: zǒng qí Tổng quan Cấu tạo: 總 (tổng) + 旗 (kì)Pinyinzǒng qíHán Việttổng kìCấu tạo總 + 旗 · tổng + kì nghĩa thành phần: tổng + kì